acquired taste

acquired taste

Martinis are an acquired taste for many adults.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sở thích được: "acquired taste" chỉ một thứ lúc đầu người ta không thích hoặc không quen, nhưng sau một thời gian trải nghiệm, tiếp xúc nhiều lần thì mới bắt đầu yêu thích hoặc đánh giá cao.

dụ sử dụng
  • (Martini một thứ sở thích đượcban đầu có thể không thích, nhưng sau đó mới quen thích.)
  • (Sushi một sở thích được đối với tôi, nhưng bây giờ tôi yêu thích .)
  • (Học cách thưởng thức nhạc cổ điển thường một sở thích được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an acquired taste": dùng để mô tả một thứ đó (món ăn, đồ uống, hoạt động) cần thời gian để thích.

    • Blue cheese is definitely an acquired taste. (Phô mai xanh chắc chắn một thứ sở thích được.)
  • "to develop an acquired taste for something": phát triển sở thích đối với một thứ sau khi trải nghiệm.

    • He developed an acquired taste for spicy food after living in Thailand. (Anh ấy đã phát triển sở thích được đối với đồ ăn cay sau khi sốngThái Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Taste (n): sở thích, gu thẩm mỹ.
    • Acquired (adj): được (không phải bẩm sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Developed preference: sở thích được phát triển qua thời gian.
  • Cultivated taste: gu thẩm mỹ được trau dồi.
  • Learned liking: sự yêu thích học được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Grow on someone: dần trở nên thích thú với ai đó.
      • The song grew on me after a few listens. (Bài hát dần khiến tôi thích sau vài lần nghe.)
Thành ngữ liên quan
  • An acquired taste (đã là thành ngữ): chỉ một thứ cần thời gian để yêu thích.
    • His sense of humor is an acquired taste; not everyone gets it at first. (Khiếu hài hước của anh ấy một sở thích được; không phải ai cũng hiểu ngay lần đầu.)